đồng cư
Định nghĩa
- Động từ:
- Sống chung với nhau: "đồng cư" chỉ hành động hai hay nhiều người cùng sống trong một không gian, thường là cùng một nhà, mà không nhất thiết có quan hệ hôn nhân hay gia đình chính thức.
- Cùng cư trú: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội để mô tả việc các cá nhân chia sẻ nơi ở.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Họ đã đồng cư với nhau được ba năm. (Họ sống chung với nhau trong ba năm qua.)
- Luật pháp công nhận quyền lợi của các cặp đôi đồng cư. (Pháp luật thừa nhận các quyền cho những người sống chung không kết hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đồng cư trái phép": hành vi sống chung không đăng ký hoặc vi phạm quy định về cư trú.
- Cảnh sát xử phạt các trường hợp đồng cư trái phép trong khu vực. (Cảnh sát phạt những người sống chung không hợp pháp tại khu vực.)
"đồng cư tạm thời": sống chung trong một khoảng thời gian ngắn, thường do hoàn cảnh.
- Do dịch bệnh, nhiều người phải đồng cư tạm thời với bạn bè. (Vì dịch bệnh, nhiều người phải ở tạm cùng bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
Cư trú (động từ): sống, ở tại một nơi nào đó.
- Anh ấy cư trú tại thành phố Hồ Chí Minh. (Anh ấy sống ở thành phố Hồ Chí Minh.)
Cộng cư (danh từ/động từ): hình thức sống chung trong một cộng đồng, thường có tổ chức.
- Khu cộng cư dành cho sinh viên có nhiều tiện ích. (Khu nhà ở chung cho sinh viên có nhiều tiện ích.)
Từ đồng nghĩa
Sống chung: hành động cùng ở với nhau.
- Họ quyết định sống chung để tiết kiệm chi phí. (Họ quyết định ở cùng nhau để giảm chi phí.)
Chung sống: tồn tại và sinh hoạt cùng nhau trong một không gian.
- Việc chung sống hài hòa đòi hỏi sự tôn trọng lẫn nhau. (Sống cùng nhau hòa thuận cần sự tôn trọng lẫn nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Đồng cư như vợ chồng: sống chung như vợ chồng mà không kết hôn chính thức.
- Họ đồng cư như vợ chồng đã mười năm. (Họ sống chung như vợ chồng suốt mười năm qua.)